言う (ゆう) — to say, to utter, to declare
言う
to say
Ghi nhớ 言う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to say
- to utter
- to declare
- to name
- to call
- to go (e.g. "the alarm went ping")
- to make a noise
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 思った ことを ことばに して 口から 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言う ゆう |
言います ゆいます |
| Present negative |
言わない ゆわない |
言いません ゆいません |
| Past |
言った ゆった |
言いました ゆいました |
| Past negative |
言わなかった ゆわなかった |
言いませんでした ゆいませんでした |
| Te-form |
言って ゆって |
言いまして ゆいまして |
| Potential |
言える ゆえる |
言えます ゆえます |
| Potential negative |
言えない ゆえない |
言えません ゆえません |