Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言う (ゆう) — to say, to utter, to declare

言ゆう to say
Tần suất #67 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) transitive intransitive

yuu

ゆう
Post

Ghi nhớ 言う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to say
  • to utter
  • to declare
  • to name
  • to call
  • to go (e.g. "the alarm went ping")
  • to make a noise

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 思(おも)った ことを ことばに して 口(くち)から 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言う

ゆう

言います

ゆいます

Present negative

言わない

ゆわない

言いません

ゆいません

Past

言った

ゆった

言いました

ゆいました

Past negative

言わなかった

ゆわなかった

言いませんでした

ゆいませんでした

Te-form

言って

ゆって

言いまして

ゆいまして

Potential

言える

ゆえる

言えます

ゆえます

Potential negative

言えない

ゆえない

言えません

ゆえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.