陶芸 (とうげい) — nghệ thuật gốm sứ, đào nghệ

とうげい nghệ thuật gốm sứ
Tần suất #9901 2 ký tự 漢語 kango noun

tougei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghệ thuật gốm sứ
  • đào nghệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.