芸人 (げいにん) — nghệ sĩ, nghệ nhân, diễn viên hài

げいにん nghệ sĩ
Tần suất #6417 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

geinin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghệ sĩ
  • nghệ nhân
  • diễn viên hài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.