痴漢 (ちかん) — kẻ biến thái, kẻ sàm sỡ, si hán

かん kẻ biến thái
Tần suất #9900 2 ký tự 漢語 kango noun

chikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kẻ biến thái
  • kẻ sàm sỡ
  • si hán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.