東洋 (とうよう) — phương Đông, Đông phương, châu Á

とうよう phương Đông
Tần suất #4131 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

touyou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương Đông
  • Đông phương
  • châu Á

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.