計測 (けいそく) — đo đạc, kế trắc
計測
đo đạc
Tần suất #4130
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keisoku
けいそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計測
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đo đạc
- kế trắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
計測する けいそくする |
計測します けいそくします |
| Present negative |
計測しない けいそくしない |
計測しません けいそくしません |
| Past |
計測した けいそくした |
計測しました けいそくしました |
| Past negative |
計測しなかった けいそくしなかった |
計測しませんでした けいそくしませんでした |
| Te-form |
計測して けいそくして |
計測しまして けいそくしまして |
| Potential |
計測できる けいそくできる |
計測できます けいそくできます |
| Potential negative |
計測できない けいそくできない |
計測できません けいそくできません |