Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

計測 (けいそく) — đo đạc, kế trắc

計けい測そく đo đạc
Tần suất #4130 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keisoku

けいそく
Pitch けいそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 計測

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đo đạc
  • kế trắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

計測する

けいそくする

計測します

けいそくします

Present negative

計測しない

けいそくしない

計測しません

けいそくしません

Past

計測した

けいそくした

計測しました

けいそくしました

Past negative

計測しなかった

けいそくしなかった

計測しませんでした

けいそくしませんでした

Te-form

計測して

けいそくして

計測しまして

けいそくしまして

Potential

計測できる

けいそくできる

計測できます

けいそくできます

Potential negative

計測できない

けいそくできない

計測できません

けいそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.