計測 (けいそく) — đo đạc, kế trắc

けいそく đo đạc
Tần suất #4130 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keisoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đo đạc
  • kế trắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.