Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

東京 (とうきょう) — Đông Kinh, Tokyo

東とう京きょう Đông Kinh
Tần suất #47 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun geography

toukyou

とうきょう
Pitch とうきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 東京

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Đông Kinh
  • Tokyo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)で いちばん 人(ひと)が 多(おお)い 大(おお)きな 町(まち)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.