(つ) — bến cảng, Tsu (thành phố), tân

bến cảng
Tần suất #6056 1 ký tự noun

tsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bến cảng
  • Tsu (thành phố)
  • tân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.