乗り出す (のりだす) — dấn thân, bắt tay vào
乗り出す
dấn thân
Tần suất #6057
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
noridasu
のりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のりだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dấn thân
- bắt tay vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り出す のりだす |
乗り出します のりだします |
| Present negative |
乗り出さない のりださない |
乗り出しません のりだしません |
| Past |
乗り出した のりだした |
乗り出しました のりだしました |
| Past negative |
乗り出さなかった のりださなかった |
乗り出しませんでした のりだしませんでした |
| Te-form |
乗り出して のりだして |
乗り出しまして のりだしまして |
| Potential |
乗り出せる のりだせる |
乗り出せます のりだせます |
| Potential negative |
乗り出せない のりだせない |
乗り出せません のりだせません |