Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り出す (のりだす) — dấn thân, bắt tay vào

乗のり出だす dấn thân
Tần suất #6057 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

noridasu

のりだす
Pitch のりだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dấn thân
  • bắt tay vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り出す

のりだす

乗り出します

のりだします

Present negative

乗り出さない

のりださない

乗り出しません

のりだしません

Past

乗り出した

のりだした

乗り出しました

のりだしました

Past negative

乗り出さなかった

のりださなかった

乗り出しませんでした

のりだしませんでした

Te-form

乗り出して

のりだして

乗り出しまして

のりだしまして

Potential

乗り出せる

のりだせる

乗り出せます

のりだせます

Potential negative

乗り出せない

のりだせない

乗り出せません

のりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.