乗り出す (のりだす) — dấn thân, bắt tay vào

dấn thân
Tần suất #6057 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

noridasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dấn thân
  • bắt tay vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.