津波 (つなみ) — sóng thần

なみ sóng thần
Tần suất #4838 2 ký tự 和語 wago noun

tsunami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sóng thần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.