(つばさ) — cánh, đôi cánh

つばさ cánh
Tần suất #4376 1 ký tự noun

tsubasa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh
  • đôi cánh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.