来月 (らいげつ) — tháng sau, tháng tới

らいげつ tháng sau
Tần suất #4377 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

raigetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng sau
  • tháng tới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.