右翼 (うよく) — cánh hữu, hữu dực

よく cánh hữu
Tần suất #5600 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

uyoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh hữu
  • hữu dực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.