Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

培う (つちかう) — vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡng

培つちかう vun đắp
Tần suất #6991 2 ký tự godan verb (-u) transitive

tsuchikau

つちかう
Pitch つちかう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 培う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vun đắp
  • bồi dưỡng
  • nuôi dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

培う

つちかう

培います

つちかいます

Present negative

培わない

つちかわない

培いません

つちかいません

Past

培った

つちかった

培いました

つちかいました

Past negative

培わなかった

つちかわなかった

培いませんでした

つちかいませんでした

Te-form

培って

つちかって

培いまして

つちかいまして

Potential

培える

つちかえる

培えます

つちかえます

Potential negative

培えない

つちかえない

培えません

つちかえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.