培う (つちかう) — vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡng
培う
vun đắp
Tần suất #6991
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
tsuchikau
つちかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つちかう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 培う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vun đắp
- bồi dưỡng
- nuôi dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
培う つちかう |
培います つちかいます |
| Present negative |
培わない つちかわない |
培いません つちかいません |
| Past |
培った つちかった |
培いました つちかいました |
| Past negative |
培わなかった つちかわなかった |
培いませんでした つちかいませんでした |
| Te-form |
培って つちかって |
培いまして つちかいまして |
| Potential |
培える つちかえる |
培えます つちかえます |
| Potential negative |
培えない つちかえない |
培えません つちかえません |