栽培 (さいばい) — trồng trọt, tài bồi
栽培
trồng trọt
Tần suất #3214
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saibai
さいばい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいばい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 栽培
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trồng trọt
- tài bồi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
栽培する さいばいする |
栽培します さいばいします |
| Present negative |
栽培しない さいばいしない |
栽培しません さいばいしません |
| Past |
栽培した さいばいした |
栽培しました さいばいしました |
| Past negative |
栽培しなかった さいばいしなかった |
栽培しませんでした さいばいしませんでした |
| Te-form |
栽培して さいばいして |
栽培しまして さいばいしまして |
| Potential |
栽培できる さいばいできる |
栽培できます さいばいできます |
| Potential negative |
栽培できない さいばいできない |
栽培できません さいばいできません |