栽培 (さいばい) — trồng trọt, tài bồi

さいばい trồng trọt
Tần suất #3214 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saibai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trồng trọt
  • tài bồi

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.