塚本 (つかもと) — Tsukamoto (họ)
塚本
Tsukamoto (họ)
Tần suất #9656
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
tsukamoto
Nghĩa
- Tsukamoto (họ)