つかむ (つかむ) — to seize, to catch, to grasp
つかむ
to seize
Ghi nhớ つかむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to seize
- to catch
- to grasp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つかむ |
つかみます |
| Present negative |
つかまない |
つかみません |
| Past |
つかんだ |
つかみました |
| Past negative |
つかまなかった |
つかみませんでした |
| Te-form |
つかんで |
つかみまして |
| Potential |
つかめる |
つかめます |
| Potential negative |
つかめない |
つかめません |