Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つかむ (つかむ) — to seize, to catch, to grasp

つかむ to seize
Tần suất #3920 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsukamu

つかむ
Post

Ghi nhớ つかむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to seize
  • to catch
  • to grasp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つかむ

つかみます

Present negative

つかまない

つかみません

Past

つかんだ

つかみました

Past negative

つかまなかった

つかみませんでした

Te-form

つかんで

つかみまして

Potential

つかめる

つかめます

Potential negative

つかめない

つかめません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.