始まり (はじまり) — sự khởi đầu, điểm bắt đầu, khởi nguồn
始まり
sự khởi đầu
Tần suất #3921
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
noun
hajimari
はじまり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はじまり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 始まり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự khởi đầu
- điểm bắt đầu
- khởi nguồn
Usage examples
-
古い時代の始まりや終わりの年は、新しい発見によって説明が変わることもあります。
Furui jidai no hajimari ya owari no toshi wa, atarashii hakken ni yotte setsumei ga kawaru koto mo arimasu.
Explanations of when ancient periods began and ended sometimes change with new discoveries.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米