無駄遣い (むだづかい) — lãng phí, tiêu xài hoang phí
無駄遣い
lãng phí
Tần suất #9217
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
mudazukai
むだづかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むだづかい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 無駄遣い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lãng phí
- tiêu xài hoang phí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
無駄遣いする むだづかいする |
無駄遣いします むだづかいします |
| Present negative |
無駄遣いしない むだづかいしない |
無駄遣いしません むだづかいしません |
| Past |
無駄遣いした むだづかいした |
無駄遣いしました むだづかいしました |
| Past negative |
無駄遣いしなかった むだづかいしなかった |
無駄遣いしませんでした むだづかいしませんでした |
| Te-form |
無駄遣いして むだづかいして |
無駄遣いしまして むだづかいしまして |
| Potential |
無駄遣いできる むだづかいできる |
無駄遣いできます むだづかいできます |
| Potential negative |
無駄遣いできない むだづかいできない |
無駄遣いできません むだづかいできません |