Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

無駄遣い (むだづかい) — lãng phí, tiêu xài hoang phí

無む駄だ遣づかい lãng phí
Tần suất #9217 4 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

mudazukai

むだづかい
Pitch むだづかい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 無駄遣い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lãng phí
  • tiêu xài hoang phí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

無駄遣いする

むだづかいする

無駄遣いします

むだづかいします

Present negative

無駄遣いしない

むだづかいしない

無駄遣いしません

むだづかいしません

Past

無駄遣いした

むだづかいした

無駄遣いしました

むだづかいしました

Past negative

無駄遣いしなかった

むだづかいしなかった

無駄遣いしませんでした

むだづかいしませんでした

Te-form

無駄遣いして

むだづかいして

無駄遣いしまして

むだづかいしまして

Potential

無駄遣いできる

むだづかいできる

無駄遣いできます

むだづかいできます

Potential negative

無駄遣いできない

むだづかいできない

無駄遣いできません

むだづかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.