無駄遣い (むだづかい) — lãng phí, tiêu xài hoang phí

づか lãng phí
Tần suất #9217 4 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

mudazukai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lãng phí
  • tiêu xài hoang phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.