Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

派遣 (はけん) — phái cử, điều phái

派は遣けん phái cử
Tần suất #1334 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haken

はけん
Pitch はけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 派遣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phái cử
  • điều phái

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)を ほかの ところへ 行(い)かせて はたらかせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

派遣する

はけんする

派遣します

はけんします

Present negative

派遣しない

はけんしない

派遣しません

はけんしません

Past

派遣した

はけんした

派遣しました

はけんしました

Past negative

派遣しなかった

はけんしなかった

派遣しませんでした

はけんしませんでした

Te-form

派遣して

はけんして

派遣しまして

はけんしまして

Potential

派遣できる

はけんできる

派遣できます

はけんできます

Potential negative

派遣できない

はけんできない

派遣できません

はけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.