つける (つける) — to attach, to join, to connect
つける
to attach
Ghi nhớ つける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to attach
- to join
- to connect
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものと ものを くっつけて、はなれないように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
湯船は、体をつけるための大きな浴槽です。
Yubune wa, karada o tsukeru tame no ookina yokusou desu.
A bath is a large tub for soaking your body.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つける |
つけます |
| Present negative |
つけない |
つけません |
| Past |
つけた |
つけました |
| Past negative |
つけなかった |
つけませんでした |
| Te-form |
つけて |
つけまして |
| Potential |
つけられる |
つけられます |
| Potential negative |
つけられない |
つけられません |