Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つける (つける) — to attach, to join, to connect

つける to attach
Tần suất #434 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

tsukeru

つける
Post

Ghi nhớ つける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to attach
  • to join
  • to connect

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものと ものを くっつけて、はなれないように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つける

つけます

Present negative

つけない

つけません

Past

つけた

つけました

Past negative

つけなかった

つけませんでした

Te-form

つけて

つけまして

Potential

つけられる

つけられます

Potential negative

つけられない

つけられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.