漬ける (つける) — to soak (in), to steep, to dip
漬ける
to soak (in)
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsukeru
つける
Ghi nhớ 漬ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to soak (in)
- to steep
- to dip
- to dunk
- to pickle
- to preserve (in salt, vinegar, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漬ける つける |
漬けます つけます |
| Present negative |
漬けない つけない |
漬けません つけません |
| Past |
漬けた つけた |
漬けました つけました |
| Past negative |
漬けなかった つけなかった |
漬けませんでした つけませんでした |
| Te-form |
漬けて つけて |
漬けまして つけまして |
| Potential |
漬けられる つけられる |
漬けられます つけられます |
| Potential negative |
漬けられない つけられない |
漬けられません つけられません |