Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漬ける (つける) — to soak (in), to steep, to dip

漬つける to soak (in)
3 ký tự ichidan verb transitive

tsukeru

つける
Post

Ghi nhớ 漬ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to soak (in)
  • to steep
  • to dip
  • to dunk
  • to pickle
  • to preserve (in salt, vinegar, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漬ける

つける

漬けます

つけます

Present negative

漬けない

つけない

漬けません

つけません

Past

漬けた

つけた

漬けました

つけました

Past negative

漬けなかった

つけなかった

漬けませんでした

つけませんでした

Te-form

漬けて

つけて

漬けまして

つけまして

Potential

漬けられる

つけられる

漬けられます

つけられます

Potential negative

漬けられない

つけられない

漬けられません

つけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.