Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繕う (つくろう) — to mend, to patch up, to repair

繕つくろう to mend
2 ký tự godan verb (-u) transitive

tsukurou

つくろう
Post

Ghi nhớ 繕う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to mend
  • to patch up
  • to repair
  • to fix
  • to darn
  • to fix (hair, clothes, appearance, etc.)
  • to adjust
  • to tidy up
  • to groom
  • to keep up appearances
  • to cover up (e.g. a mistake)
  • to gloss over

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繕う

つくろう

繕います

つくろいます

Present negative

繕わない

つくろわない

繕いません

つくろいません

Past

繕った

つくろった

繕いました

つくろいました

Past negative

繕わなかった

つくろわなかった

繕いませんでした

つくろいませんでした

Te-form

繕って

つくろって

繕いまして

つくろいまして

Potential

繕える

つくろえる

繕えます

つくろえます

Potential negative

繕えない

つくろえない

繕えません

つくろえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.