修繕 (しゅうぜん) — sửa chữa, tu sửa, tu thiện
修繕
sửa chữa
Tần suất #9081
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuuzen
しゅうぜん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうぜん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修繕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- tu sửa
- tu thiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修繕する しゅうぜんする |
修繕します しゅうぜんします |
| Present negative |
修繕しない しゅうぜんしない |
修繕しません しゅうぜんしません |
| Past |
修繕した しゅうぜんした |
修繕しました しゅうぜんしました |
| Past negative |
修繕しなかった しゅうぜんしなかった |
修繕しませんでした しゅうぜんしませんでした |
| Te-form |
修繕して しゅうぜんして |
修繕しまして しゅうぜんしまして |
| Potential |
修繕できる しゅうぜんできる |
修繕できます しゅうぜんできます |
| Potential negative |
修繕できない しゅうぜんできない |
修繕できません しゅうぜんできません |