Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修繕 (しゅうぜん) — sửa chữa, tu sửa, tu thiện

修しゅう繕ぜん sửa chữa
Tần suất #9081 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuuzen

しゅうぜん
Pitch しゅうぜん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修繕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • tu sửa
  • tu thiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修繕する

しゅうぜんする

修繕します

しゅうぜんします

Present negative

修繕しない

しゅうぜんしない

修繕しません

しゅうぜんしません

Past

修繕した

しゅうぜんした

修繕しました

しゅうぜんしました

Past negative

修繕しなかった

しゅうぜんしなかった

修繕しませんでした

しゅうぜんしませんでした

Te-form

修繕して

しゅうぜんして

修繕しまして

しゅうぜんしまして

Potential

修繕できる

しゅうぜんできる

修繕できます

しゅうぜんできます

Potential negative

修繕できない

しゅうぜんできない

修繕できません

しゅうぜんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.