Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

摘む (つむ) — hái, ngắt, véo

摘つむ hái
Tần suất #10347 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsumu

つむ
Pitch つむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 摘む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hái
  • ngắt
  • véo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

摘む

つむ

摘みます

つみます

Present negative

摘まない

つまない

摘みません

つみません

Past

摘んだ

つんだ

摘みました

つみました

Past negative

摘まなかった

つまなかった

摘みませんでした

つみませんでした

Te-form

摘んで

つんで

摘みまして

つみまして

Potential

摘める

つめる

摘めます

つめます

Potential negative

摘めない

つめない

摘めません

つめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.