摘む (つむ) — hái, ngắt, véo

hái
Tần suất #10347 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tsumu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hái
  • ngắt
  • véo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.