摘む (つむ) — hái, ngắt, véo
摘む
hái
Tần suất #10347
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
tsumu
つむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 摘む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hái
- ngắt
- véo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
摘む つむ |
摘みます つみます |
| Present negative |
摘まない つまない |
摘みません つみません |
| Past |
摘んだ つんだ |
摘みました つみました |
| Past negative |
摘まなかった つまなかった |
摘みませんでした つみませんでした |
| Te-form |
摘んで つんで |
摘みまして つみまして |
| Potential |
摘める つめる |
摘めます つめます |
| Potential negative |
摘めない つめない |
摘めません つめません |