摘発 (てきはつ) — phơi bày, phanh phui, vạch trần
摘発
phơi bày
Tần suất #7424
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tekihatsu
てきはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てきはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 摘発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phơi bày
- phanh phui
- vạch trần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
摘発する てきはつする |
摘発します てきはつします |
| Present negative |
摘発しない てきはつしない |
摘発しません てきはつしません |
| Past |
摘発した てきはつした |
摘発しました てきはつしました |
| Past negative |
摘発しなかった てきはつしなかった |
摘発しませんでした てきはつしませんでした |
| Te-form |
摘発して てきはつして |
摘発しまして てきはつしまして |
| Potential |
摘発できる てきはつできる |
摘発できます てきはつできます |
| Potential negative |
摘発できない てきはつできない |
摘発できません てきはつできません |