Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

摘発 (てきはつ) — phơi bày, phanh phui, vạch trần

摘てき発はつ phơi bày
Tần suất #7424 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tekihatsu

てきはつ
Pitch てきはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 摘発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phơi bày
  • phanh phui
  • vạch trần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

摘発する

てきはつする

摘発します

てきはつします

Present negative

摘発しない

てきはつしない

摘発しません

てきはつしません

Past

摘発した

てきはつした

摘発しました

てきはつしました

Past negative

摘発しなかった

てきはつしなかった

摘発しませんでした

てきはつしませんでした

Te-form

摘発して

てきはつして

摘発しまして

てきはつしまして

Potential

摘発できる

てきはつできる

摘発できます

てきはつできます

Potential negative

摘発できない

てきはつできない

摘発できません

てきはつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.