Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指摘 (してき) — chỉ ra, chỉ trích

指し摘てき chỉ ra
Tần suất #401 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shiteki

してき
Pitch してき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指摘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ ra
  • chỉ trích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よくない ところを 見(み)つけて、人(ひと)に しらせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指摘する

してきする

指摘します

してきします

Present negative

指摘しない

してきしない

指摘しません

してきしません

Past

指摘した

してきした

指摘しました

してきしました

Past negative

指摘しなかった

してきしなかった

指摘しませんでした

してきしませんでした

Te-form

指摘して

してきして

指摘しまして

してきしまして

Potential

指摘できる

してきできる

指摘できます

してきできます

Potential negative

指摘できない

してきできない

指摘できません

してきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.