指摘 (してき) — chỉ ra, chỉ trích
指摘
chỉ ra
Tần suất #401
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shiteki
してき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
してき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指摘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ ra
- chỉ trích
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よくない ところを 見つけて、人に しらせる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指摘する してきする |
指摘します してきします |
| Present negative |
指摘しない してきしない |
指摘しません してきしません |
| Past |
指摘した してきした |
指摘しました してきしました |
| Past negative |
指摘しなかった してきしなかった |
指摘しませんでした してきしませんでした |
| Te-form |
指摘して してきして |
指摘しまして してきしまして |
| Potential |
指摘できる してきできる |
指摘できます してきできます |
| Potential negative |
指摘できない してきできない |
指摘できません してきできません |