(つな) — dây thừng, dây cáp, cương

つな dây thừng
Tần suất #9036 1 ký tự noun

tsuna

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dây thừng
  • dây cáp
  • cương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.