(び) — nhỏ bé, vi tế, vi

nhỏ bé
Tần suất #9037 1 ký tự na-adjective

bi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ bé
  • vi tế
  • vi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.