Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

彩る (いろどる) — tô màu, điểm tô, trang điểm

彩いろどる tô màu
Tần suất #9035 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

irodoru

いろどる
Pitch いろどる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 彩る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tô màu
  • điểm tô
  • trang điểm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

彩る

いろどる

彩ります

いろどります

Present negative

彩らない

いろどらない

彩りません

いろどりません

Past

彩った

いろどった

彩りました

いろどりました

Past negative

彩らなかった

いろどらなかった

彩りませんでした

いろどりませんでした

Te-form

彩って

いろどって

彩りまして

いろどりまして

Potential

彩れる

いろどれる

彩れます

いろどれます

Potential negative

彩れない

いろどれない

彩れません

いろどれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.