彩る (いろどる) — tô màu, điểm tô, trang điểm
彩る
tô màu
Tần suất #9035
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
irodoru
いろどる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いろどる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 彩る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tô màu
- điểm tô
- trang điểm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
彩る いろどる |
彩ります いろどります |
| Present negative |
彩らない いろどらない |
彩りません いろどりません |
| Past |
彩った いろどった |
彩りました いろどりました |
| Past negative |
彩らなかった いろどらなかった |
彩りませんでした いろどりませんでした |
| Te-form |
彩って いろどって |
彩りまして いろどりまして |
| Potential |
彩れる いろどれる |
彩れます いろどれます |
| Potential negative |
彩れない いろどれない |
彩れません いろどれません |