Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つながる (つながる) — to be connected (to), to be joined together, to be linked

つながる to be connected (to)
Tần suất #1491 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsunagaru

つながる
Post

Ghi nhớ つながる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be connected (to)
  • to be joined together
  • to be linked

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はなれて いた ものが 一(ひと)つに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つながる

つながります

Present negative

つながらない

つながりません

Past

つながった

つながりました

Past negative

つながらなかった

つながりませんでした

Te-form

つながって

つながりまして

Potential

つながれる

つながれます

Potential negative

つながれない

つながれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.