つながる (つながる) — to be connected (to), to be joined together, to be linked
つながる
to be connected (to)
Ghi nhớ つながる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be connected (to)
- to be joined together
- to be linked
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はなれて いた ものが 一つに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
町と農村は、別々の世界ではなく、物やお金の流れでつながっていたのです。
Machi to nouson wa, betsubetsu no sekai de wa naku, mono ya okane no nagare de tsunagatte ita no desu.
Towns and farming villages were not separate worlds; they were connected by the flow of goods and money.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つながる |
つながります |
| Present negative |
つながらない |
つながりません |
| Past |
つながった |
つながりました |
| Past negative |
つながらなかった |
つながりませんでした |
| Te-form |
つながって |
つながりまして |
| Potential |
つながれる |
つながれます |
| Potential negative |
つながれない |
つながれません |