Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

議会 (ぎかい) — nghị viện, quốc hội

議ぎ会かい nghị viện
Tần suất #1492 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gikai

ぎかい
Pitch ぎかい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 議会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghị viện
  • quốc hội

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. えらばれた 人(ひと)たちが あつまって、きまりを つくる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.