Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

釣り合う (つりあう) — to balance, to be in harmony, to be in equilibrium

釣つり合あう to balance
4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tsuriau

つりあう
Post

Ghi nhớ 釣り合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to balance
  • to be in harmony
  • to be in equilibrium
  • to suit
  • to go well together
  • to be a good match

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

釣り合う

つりあう

釣り合います

つりあいます

Present negative

釣り合わない

つりあわない

釣り合いません

つりあいません

Past

釣り合った

つりあった

釣り合いました

つりあいました

Past negative

釣り合わなかった

つりあわなかった

釣り合いませんでした

つりあいませんでした

Te-form

釣り合って

つりあって

釣り合いまして

つりあいまして

Potential

釣り合える

つりあえる

釣り合えます

つりあえます

Potential negative

釣り合えない

つりあえない

釣り合えません

つりあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.