釣り合う (つりあう) — to balance, to be in harmony, to be in equilibrium
釣り合う
to balance
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tsuriau
つりあう
Ghi nhớ 釣り合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to balance
- to be in harmony
- to be in equilibrium
- to suit
- to go well together
- to be a good match
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
釣り合う つりあう |
釣り合います つりあいます |
| Present negative |
釣り合わない つりあわない |
釣り合いません つりあいません |
| Past |
釣り合った つりあった |
釣り合いました つりあいました |
| Past negative |
釣り合わなかった つりあわなかった |
釣り合いませんでした つりあいませんでした |
| Te-form |
釣り合って つりあって |
釣り合いまして つりあいまして |
| Potential |
釣り合える つりあえる |
釣り合えます つりあえます |
| Potential negative |
釣り合えない つりあえない |
釣り合えません つりあえません |