つる (つる) — to hang, to suspend, to sling
つる
to hang
Ghi nhớ つる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hang
- to suspend
- to sling
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひもなどで ものを 上から ぶらさげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つる |
つります |
| Present negative |
つらない |
つりません |
| Past |
つった |
つりました |
| Past negative |
つらなかった |
つりませんでした |
| Te-form |
つって |
つりまして |
| Potential |
つれる |
つれます |
| Potential negative |
つれない |
つれません |