Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つる (つる) — to hang, to suspend, to sling

つる to hang
Tần suất #1283 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

tsuru

つる
Post

Ghi nhớ つる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hang
  • to suspend
  • to sling

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひもなどで ものを 上(うえ)から ぶらさげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つる

つります

Present negative

つらない

つりません

Past

つった

つりました

Past negative

つらなかった

つりませんでした

Te-form

つって

つりまして

Potential

つれる

つれます

Potential negative

つれない

つれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.