っていう (っていう) — meaning, called, said
っていう
meaning
Ghi nhớ っていう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- meaning
- called
- said
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 名前や ほかの 人の ことばを つたえる ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).