Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

っていう (っていう) — meaning, called, said

っていう meaning
Tần suất #1702 Lớp 3 4 ký tự conjunction

tteiu

っていう
Post

Ghi nhớ っていう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • meaning
  • called
  • said

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 名前(なまえ)や ほかの 人(ひと)の ことばを つたえる ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.