(ねつ) — nhiệt, sốt, nhiệt huyết

ねつ nhiệt
Tần suất #1701 Lớp 4 1 ký tự noun health

netsu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệt
  • sốt
  • nhiệt huyết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.