Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伺う (うかがう) — hỏi (khiêm nhường), thăm hỏi (khiêm nhường)

伺うかがう hỏi (khiêm nhường)
Tần suất #1408 2 ký tự godan verb (-u) intransitive transitive

ukagau

うかがう
Pitch うかがう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伺う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỏi (khiêm nhường)
  • thăm hỏi (khiêm nhường)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 先生(せんせい)などに ていねいに 聞(き)く。
  2. 先生(せんせい)などの ところへ ていねいに 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伺う

うかがう

伺います

うかがいます

Present negative

伺わない

うかがわない

伺いません

うかがいません

Past

伺った

うかがった

伺いました

うかがいました

Past negative

伺わなかった

うかがわなかった

伺いませんでした

うかがいませんでした

Te-form

伺って

うかがって

伺いまして

うかがいまして

Potential

伺える

うかがえる

伺えます

うかがえます

Potential negative

伺えない

うかがえない

伺えません

うかがえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.