伺う (うかがう) — hỏi (khiêm nhường), thăm hỏi (khiêm nhường)
伺う
hỏi (khiêm nhường)
Tần suất #1408
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
transitive
ukagau
うかがう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかがう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伺う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỏi (khiêm nhường)
- thăm hỏi (khiêm nhường)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 先生などに ていねいに 聞く。
- 先生などの ところへ ていねいに 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伺う うかがう |
伺います うかがいます |
| Present negative |
伺わない うかがわない |
伺いません うかがいません |
| Past |
伺った うかがった |
伺いました うかがいました |
| Past negative |
伺わなかった うかがわなかった |
伺いませんでした うかがいませんでした |
| Te-form |
伺って うかがって |
伺いまして うかがいまして |
| Potential |
伺える うかがえる |
伺えます うかがえます |
| Potential negative |
伺えない うかがえない |
伺えません うかがえません |