うける (うける) — to receive, to get
うける
to receive
Ghi nhớ うける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to receive
- to get
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
うける |
うけます |
| Present negative |
うけない |
うけません |
| Past |
うけた |
うけました |
| Past negative |
うけなかった |
うけませんでした |
| Te-form |
うけて |
うけまして |
| Potential |
うけられる |
うけられます |
| Potential negative |
うけられない |
うけられません |