Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

うける (うける) — to receive, to get

うける to receive
Tần suất #5359 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

ukeru

うける
Post

Ghi nhớ うける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to receive
  • to get

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

うける

うけます

Present negative

うけない

うけません

Past

うけた

うけました

Past negative

うけなかった

うけませんでした

Te-form

うけて

うけまして

Potential

うけられる

うけられます

Potential negative

うけられない

うけられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.