朝鮮半島 (ちょうせんはんとう) — bán đảo Triều Tiên
朝鮮半島
bán đảo Triều Tiên
Tần suất #5360
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
chousenhantou
ちょうせんはんとう
Ghi nhớ 朝鮮半島
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán đảo Triều Tiên
Usage examples
-
中国や朝鮮半島などとの交流を通じて、文字、仏教、さまざまな技術や知識が伝わりました。
Chuugoku ya chousen hantou nado to no kouryuu o tsuujite, moji, bukkyou, samazama na gijutsu ya chishiki ga tsutawarimashita.
Through exchanges with China and the Korean Peninsula, among other places, writing, Buddhism, and various technologies and knowledge arrived.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化