Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憂える (うれえる) — to worry about, to be anxious about, to be concerned about

憂うれえる to worry about
3 ký tự ichidan verb transitive intransitive

ureeru

うれえる
Post

Ghi nhớ 憂える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to worry about
  • to be anxious about
  • to be concerned about
  • to stress over
  • to lament
  • to grieve
  • to mourn
  • to feel sorrow for

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憂える

うれえる

憂えます

うれえます

Present negative

憂えない

うれえない

憂えません

うれえません

Past

憂えた

うれえた

憂えました

うれえました

Past negative

憂えなかった

うれえなかった

憂えませんでした

うれえませんでした

Te-form

憂えて

うれえて

憂えまして

うれえまして

Potential

憂えられる

うれえられる

憂えられます

うれえられます

Potential negative

憂えられない

うれえられない

憂えられません

うれえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.