憂慮 (ゆうりょ) — lo âu, ưu lự, lo lắng
憂慮
lo âu
Tần suất #9802
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuuryo
ゆうりょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうりょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憂慮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lo âu
- ưu lự
- lo lắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憂慮する ゆうりょする |
憂慮します ゆうりょします |
| Present negative |
憂慮しない ゆうりょしない |
憂慮しません ゆうりょしません |
| Past |
憂慮した ゆうりょした |
憂慮しました ゆうりょしました |
| Past negative |
憂慮しなかった ゆうりょしなかった |
憂慮しませんでした ゆうりょしませんでした |
| Te-form |
憂慮して ゆうりょして |
憂慮しまして ゆうりょしまして |
| Potential |
憂慮できる ゆうりょできる |
憂慮できます ゆうりょできます |
| Potential negative |
憂慮できない ゆうりょできない |
憂慮できません ゆうりょできません |