Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憂慮 (ゆうりょ) — lo âu, ưu lự, lo lắng

憂ゆう慮りょ lo âu
Tần suất #9802 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuuryo

ゆうりょ
Pitch ゆうりょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憂慮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lo âu
  • ưu lự
  • lo lắng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憂慮する

ゆうりょする

憂慮します

ゆうりょします

Present negative

憂慮しない

ゆうりょしない

憂慮しません

ゆうりょしません

Past

憂慮した

ゆうりょした

憂慮しました

ゆうりょしました

Past negative

憂慮しなかった

ゆうりょしなかった

憂慮しませんでした

ゆうりょしませんでした

Te-form

憂慮して

ゆうりょして

憂慮しまして

ゆうりょしまして

Potential

憂慮できる

ゆうりょできる

憂慮できます

ゆうりょできます

Potential negative

憂慮できない

ゆうりょできない

憂慮できません

ゆうりょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.