Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接客 (せっきゃく) — tiếp khách, phục vụ khách hàng

接せっ客きゃく tiếp khách
Tần suất #6424 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

sekkyaku

せっきゃく
Pitch せっきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接客

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp khách
  • phục vụ khách hàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接客する

せっきゃくする

接客します

せっきゃくします

Present negative

接客しない

せっきゃくしない

接客しません

せっきゃくしません

Past

接客した

せっきゃくした

接客しました

せっきゃくしました

Past negative

接客しなかった

せっきゃくしなかった

接客しませんでした

せっきゃくしませんでした

Te-form

接客して

せっきゃくして

接客しまして

せっきゃくしまして

Potential

接客できる

せっきゃくできる

接客できます

せっきゃくできます

Potential negative

接客できない

せっきゃくできない

接客できません

せっきゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.