接客 (せっきゃく) — tiếp khách, phục vụ khách hàng
接客
tiếp khách
Tần suất #6424
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
sekkyaku
せっきゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっきゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接客
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp khách
- phục vụ khách hàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接客する せっきゃくする |
接客します せっきゃくします |
| Present negative |
接客しない せっきゃくしない |
接客しません せっきゃくしません |
| Past |
接客した せっきゃくした |
接客しました せっきゃくしました |
| Past negative |
接客しなかった せっきゃくしなかった |
接客しませんでした せっきゃくしませんでした |
| Te-form |
接客して せっきゃくして |
接客しまして せっきゃくしまして |
| Potential |
接客できる せっきゃくできる |
接客できます せっきゃくできます |
| Potential negative |
接客できない せっきゃくできない |
接客できません せっきゃくできません |