接客 (せっきゃく) — tiếp khách, phục vụ khách hàng

せっきゃく tiếp khách
Tần suất #6424 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

sekkyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp khách
  • phục vụ khách hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.