Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

唄う (うたう) — hát (dân ca), ca hát

唄うたう hát (dân ca)
Tần suất #8298 2 ký tự godan verb (-u) intransitive transitive

utau

うたう
Pitch うたう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 唄う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hát (dân ca)
  • ca hát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

唄う

うたう

唄います

うたいます

Present negative

唄わない

うたわない

唄いません

うたいません

Past

唄った

うたった

唄いました

うたいました

Past negative

唄わなかった

うたわなかった

唄いませんでした

うたいませんでした

Te-form

唄って

うたって

唄いまして

うたいまして

Potential

唄える

うたえる

唄えます

うたえます

Potential negative

唄えない

うたえない

唄えません

うたえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.