Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

うたう (うたう) — to extol, to sing the praises of, to celebrate

うたう to extol
Tần suất #7448 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-u) transitive

utau

うたう
Post

Ghi nhớ うたう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to extol
  • to sing the praises of
  • to celebrate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

うたう

うたいます

Present negative

うたわない

うたいません

Past

うたった

うたいました

Past negative

うたわなかった

うたいませんでした

Te-form

うたって

うたいまして

Potential

うたえる

うたえます

Potential negative

うたえない

うたえません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.