うたう (うたう) — to extol, to sing the praises of, to celebrate
うたう
to extol
Ghi nhớ うたう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to extol
- to sing the praises of
- to celebrate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
うたう |
うたいます |
| Present negative |
うたわない |
うたいません |
| Past |
うたった |
うたいました |
| Past negative |
うたわなかった |
うたいませんでした |
| Te-form |
うたって |
うたいまして |
| Potential |
うたえる |
うたえます |
| Potential negative |
うたえない |
うたえません |