疎い (うとい) — xa lạ, không quen, hiểu biết kém

うと xa lạ
Tần suất #9855 2 ký tự i-adjective

utoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa lạ
  • không quen
  • hiểu biết kém

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.