Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

編む (あむ) — đan, bện, biên soạn

編あむ đan
Tần suất #9856 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

amu

あむ
Pitch あむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 編む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đan
  • bện
  • biên soạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

編む

あむ

編みます

あみます

Present negative

編まない

あまない

編みません

あみません

Past

編んだ

あんだ

編みました

あみました

Past negative

編まなかった

あまなかった

編みませんでした

あみませんでした

Te-form

編んで

あんで

編みまして

あみまして

Potential

編める

あめる

編めます

あめます

Potential negative

編めない

あめない

編めません

あめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.