編む (あむ) — đan, bện, biên soạn
編む
đan
Tần suất #9856
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
amu
あむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 編む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đan
- bện
- biên soạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
編む あむ |
編みます あみます |
| Present negative |
編まない あまない |
編みません あみません |
| Past |
編んだ あんだ |
編みました あみました |
| Past negative |
編まなかった あまなかった |
編みませんでした あみませんでした |
| Te-form |
編んで あんで |
編みまして あみまして |
| Potential |
編める あめる |
編めます あめます |
| Potential negative |
編めない あめない |
編めません あめません |