疎通 (そつう) — thông hiểu, thông suốt, sơ thông

つう thông hiểu
Tần suất #9453 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sotsuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông hiểu
  • thông suốt
  • sơ thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.