疎通 (そつう) — thông hiểu, thông suốt, sơ thông
疎通
thông hiểu
Tần suất #9453
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sotsuu
そつう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そつう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 疎通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông hiểu
- thông suốt
- sơ thông
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疎通する そつうする |
疎通します そつうします |
| Present negative |
疎通しない そつうしない |
疎通しません そつうしません |
| Past |
疎通した そつうした |
疎通しました そつうしました |
| Past negative |
疎通しなかった そつうしなかった |
疎通しませんでした そつうしませんでした |
| Te-form |
疎通して そつうして |
疎通しまして そつうしまして |
| Potential |
疎通できる そつうできる |
疎通できます そつうできます |
| Potential negative |
疎通できない そつうできない |
疎通できません そつうできません |