Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疎通 (そつう) — thông hiểu, thông suốt, sơ thông

疎そ通つう thông hiểu
Tần suất #9453 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sotsuu

そつう
Pitch そつう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 疎通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông hiểu
  • thông suốt
  • sơ thông

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疎通する

そつうする

疎通します

そつうします

Present negative

疎通しない

そつうしない

疎通しません

そつうしません

Past

疎通した

そつうした

疎通しました

そつうしました

Past negative

疎通しなかった

そつうしなかった

疎通しませんでした

そつうしませんでした

Te-form

疎通して

そつうして

疎通しまして

そつうしまして

Potential

疎通できる

そつうできる

疎通できます

そつうできます

Potential negative

疎通できない

そつうできない

疎通できません

そつうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.