美しい (うつくしい) — đẹp, xinh đẹp

うつくしい đẹp
Tần suất #680 Lớp 3 3 ký tự i-adjective

utsukushii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đẹp
  • xinh đẹp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.