Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加える (くわえる) — thêm vào, bổ sung

加くわえる thêm vào
Tần suất #681 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

kuwaeru

くわえる
Pitch くわえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thêm vào
  • bổ sung

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ものに ほかの ものを たして、ふやす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加える

くわえる

加えます

くわえます

Present negative

加えない

くわえない

加えません

くわえません

Past

加えた

くわえた

加えました

くわえました

Past negative

加えなかった

くわえなかった

加えませんでした

くわえませんでした

Te-form

加えて

くわえて

加えまして

くわえまして

Potential

加えられる

くわえられる

加えられます

くわえられます

Potential negative

加えられない

くわえられない

加えられません

くわえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.