加える (くわえる) — thêm vào, bổ sung
加える
thêm vào
Tần suất #681
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kuwaeru
くわえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くわえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thêm vào
- bổ sung
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ものに ほかの ものを たして、ふやす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
補う:足りなくなった分を加えること。
Oginau: tarinaku natta bun o kuwaeru koto.
Replenish: to add the amount that is missing.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加える くわえる |
加えます くわえます |
| Present negative |
加えない くわえない |
加えません くわえません |
| Past |
加えた くわえた |
加えました くわえました |
| Past negative |
加えなかった くわえなかった |
加えませんでした くわえませんでした |
| Te-form |
加えて くわえて |
加えまして くわえまして |
| Potential |
加えられる くわえられる |
加えられます くわえられます |
| Potential negative |
加えられない くわえられない |
加えられません くわえられません |