取引 (とりひき) — giao dịch, thương vụ
取引
giao dịch
Tần suất #679
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
torihiki
とりひき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりひき[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取引
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao dịch
- thương vụ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金を はらって、ものを 売ったり 買ったり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取引する とりひきする |
取引します とりひきします |
| Present negative |
取引しない とりひきしない |
取引しません とりひきしません |
| Past |
取引した とりひきした |
取引しました とりひきしました |
| Past negative |
取引しなかった とりひきしなかった |
取引しませんでした とりひきしませんでした |
| Te-form |
取引して とりひきして |
取引しまして とりひきしまして |
| Potential |
取引できる とりひきできる |
取引できます とりひきできます |
| Potential negative |
取引できない とりひきできない |
取引できません とりひきできません |