Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取引 (とりひき) — giao dịch, thương vụ

取とり引ひき giao dịch
Tần suất #679 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

torihiki

とりひき
Pitch とりひき[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取引

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao dịch
  • thương vụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を はらって、ものを 売(う)ったり 買(か)ったり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取引する

とりひきする

取引します

とりひきします

Present negative

取引しない

とりひきしない

取引しません

とりひきしません

Past

取引した

とりひきした

取引しました

とりひきしました

Past negative

取引しなかった

とりひきしなかった

取引しませんでした

とりひきしませんでした

Te-form

取引して

とりひきして

取引しまして

とりひきしまして

Potential

取引できる

とりひきできる

取引できます

とりひきできます

Potential negative

取引できない

とりひきできない

取引できません

とりひきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.